Báo Giá Gia Công Bánh Răng Nhựa 2026
1. Toàn cảnh thị trường bánh răng nhựa bước sang 2026
Bước sang năm 2026, thị trường bánh răng nhựa không còn tăng trưởng theo “làn sóng số lượng” mà chuyển sang giai đoạn tối ưu tuổi thọ – giảm dừng máy – kiểm soát rung ồn. Theo thống kê nội bộ của Cơ Khí Mori, tổng số đơn đặt bánh răng nhựa quý IV/2025 và quý I/2026 tăng 31%, trong đó:
- Ngành thực phẩm – đóng gói: +38% do nâng cấp dây chuyền tốc độ cao
- Tự động hóa – robot công nghiệp: +29% với yêu cầu cấp chính xác cao hơn
- Xử lý nước & môi trường: +24% do thay thế bánh răng kim loại bằng nhựa kỹ thuật
Điểm khác biệt lớn của năm 2026 là khách hàng không hỏi “giá thấp nhất” mà hỏi: bánh răng này chạy ổn trong bao lâu, mòn sau bao nhiêu chu kỳ, có gây ồn không.
2. Mặt bằng giá gia công theo nhóm ngành sử dụng
Từ dữ liệu hơn 3.800 bánh răng nhựa Mori gia công trong 12 tháng gần nhất, mặt bằng giá 2026 được phân tích theo môi trường làm việc thực tế thay vì bảng giá cứng.
| Ngành sử dụng | Vật liệu thường dùng | Giá tham chiếu 2026 | Đặc thù kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Đóng gói – FMCG | POM, PU | 210.000 – 720.000đ | Chạy nhanh, yêu cầu êm & ổn định |
| Xử lý nước – môi trường | PA66, PA66 GF | 260.000 – 890.000đ | Chịu ẩm, làm việc liên tục |
| Tự động hóa – robot | POM kỹ thuật cao | 320.000 – 1.150.000đ | Yêu cầu cấp chính xác & độ lặp |
3. Đơn giá bánh răng nhựa 2026 theo modul & cấp chính xác
Năm 2026 ghi nhận sự thay đổi rõ rệt: cấp chính xác ISO ảnh hưởng đến giá nhiều hơn modul. Bánh răng cùng kích thước nhưng khác cấp chính xác có thể chênh lệch tới 40%.
| Modul | Cấp chính xác (ISO 1328) | Đơn giá 2026 | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| m1 – m1.5 | Cấp 6–7 | 180.000 – 480.000đ | Robot, cơ cấu định vị |
| m2 – m3 | Cấp 8 | 320.000 – 780.000đ | Máy đóng gói, băng tải |
| m4 – m5 | Cấp 8–9 | Liên hệ kỹ thuật | Hệ truyền tải công suất trung |
4. Vì sao cùng bản vẽ nhưng chi phí năm 2026 khác biệt rõ?
Ba yếu tố khiến báo giá bánh răng nhựa năm 2026 không còn “đồng đều”:
- Nguồn gốc vật liệu: POM châu Âu & Nhật cao hơn 20–30% nhưng mòn chậm hơn 2–3 lần
- Xử lý ứng suất: PA66 bắt buộc ủ ổn định → tăng chi phí nhưng giảm cong vênh
- Dạng răng: Răng nghiêng & xoắn cần thời gian gia công + hiệu chỉnh lớn hơn
Thực tế 2026 cho thấy: bánh răng rẻ nhưng phải thay 2–3 lần/năm mới là chi phí cao nhất.
5. Case study thực tế Mori – các đơn hàng đầu 2026
Case 1: Bánh răng POM m1.25 – dây chuyền sữa tốc độ cao
- Số lượng: 16 cái
- Cấp chính xác: ISO 6
- Thời gian hoàn thiện: 20 giờ
- Đơn giá: 360.000đ/cái
Case 2: Bánh răng PA66 GF – hệ khuấy xử lý nước
- Đường kính: Ø190 – modul 2
- Môi trường: ẩm liên tục
- Đơn giá: 860.000đ
Case 3: Bánh răng PU giảm chấn – máy phân loại nông sản
- Modul 2.5 – răng nghiêng 20°
- Mục tiêu: giảm rung & tiếng ồn
- Giá: 1.120.000đ
6. Khuyến nghị chọn vật liệu theo tải – tốc độ – chu kỳ vận hành
| Tải trọng | Tốc độ | Chu kỳ vận hành | Vật liệu phù hợp |
|---|---|---|---|
| Thấp | Cao | Liên tục | POM |
| Trung bình | Trung bình | 24/7 | PA66 |
| Cao | Thấp | Gián đoạn | PU |
7. Nhận báo giá kỹ thuật trong 15 phút
Chỉ cần gửi mẫu hoặc bản vẽ, Mori sẽ phân tích: modul – số răng – cấp chính xác – vật liệu phù hợp nhất cho năm 2026.
- ???? 0354 173 600
- ✉️ cokhimori@gmail.com
Cơ Khí Mori – Gia công bánh răng nhựa theo dữ liệu vận hành thực tế, tối ưu chi phí vòng đời thay vì chỉ giá ban đầu.
